Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học

Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học

Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học

Số câu30
Quiz ID10988
Câu 1
1. Lỗi ngữ nghĩa (semantic error) trong ngôn ngữ thường xuất hiện khi nào?
Câu 2
2. Trong ngữ nghĩa học cấu trúc, 'trường nghĩa' (semantic field) được hiểu là gì?
Câu 3
3. Câu nào sau đây minh họa cho hiện tượng 'ẩn dụ chết' (dead metaphor)?
Câu 4
4. Câu hỏi nào sau đây liên quan đến 'nghĩa biểu vật' (denotation) của từ 'mèo'?
Câu 5
5. Trong ngữ nghĩa học nhận thức, 'phạm trù hóa' (categorization) là quá trình như thế nào?
Câu 6
6. Trong phân tích thành phần nghĩa (componential analysis), ý nghĩa của từ được phân tích thành các yếu tố nhỏ hơn gọi là gì?
Câu 7
7. Khái niệm 'nghĩa sở chỉ' (sense) trong ngữ nghĩa học liên quan đến điều gì?
Câu 8
8. Câu nào sau đây thể hiện 'tính dị thường về nghĩa' (semantic anomaly)?
Câu 9
9. Trong ngữ nghĩa học, 'nghĩa tình thái' (connotation) của một từ khác với 'nghĩa biểu vật' (denotation) như thế nào?
Câu 10
10. Ngữ nghĩa học, với tư cách là một phân ngành của ngôn ngữ học, tập trung nghiên cứu về điều gì?
Câu 11
11. Từ nào sau đây thể hiện quan hệ 'trái nghĩa' (antonymy) theo kiểu 'phân cực' (polar antonyms) với từ 'nóng'?
Câu 12
12. Phép ẩn dụ (metaphor) là một hiện tượng ngữ nghĩa học, trong đó ý nghĩa được tạo ra bằng cách nào?
Câu 13
13. Câu nào sau đây thể hiện 'tính mơ hồ từ vựng' (lexical ambiguity)?
Câu 14
14. Sự khác biệt chính giữa 'ngữ nghĩa từ vựng' (lexical semantics) và 'ngữ nghĩa cấu trúc' (structural semantics) là gì?
Câu 15
15. Câu nào sau đây thể hiện sự thay đổi nghĩa theo hướng 'thu hẹp nghĩa' (semantic narrowing) của từ 'chim'?
Câu 16
16. Trong ngữ nghĩa học, 'tính mơ hồ' (ambiguity) của một từ hoặc câu đề cập đến điều gì?
Câu 17
17. Từ nào sau đây thể hiện mối quan hệ 'đồng nghĩa' (synonymy) với từ 'rộng lớn'?
Câu 18
18. Trong ngữ nghĩa học, 'vai nghĩa' (semantic role) của một thành phần câu cho biết điều gì?
Câu 19
19. Phương pháp 'phân tích ngữ nghĩa hình thức' (formal semantic analysis) thường sử dụng công cụ nào để biểu diễn ý nghĩa?
Câu 20
20. Câu nào sau đây thể hiện 'quan hệ kéo theo' (entailment) với câu 'Lan đang đọc sách trong thư viện'?
Câu 21
21. Trong ngữ nghĩa học, 'ngữ cảnh' (context) đóng vai trò quan trọng như thế nào trong việc xác định ý nghĩa?
Câu 22
22. Hiện tượng 'đa nghĩa' (polysemy) khác với 'đồng âm' (homonymy) ở điểm nào?
Câu 23
23. Trong ngữ nghĩa học, 'nghĩa tình thái' (mood) của động từ biểu thị điều gì?
Câu 24
24. Trong ngữ nghĩa học, 'nguyên tắc thành phần' (compositionality principle) khẳng định điều gì về ý nghĩa của câu?
Câu 25
25. Câu nào sau đây thể hiện 'tính hàm ý hội thoại' (conversational implicature) theo nguyên tắc hợp tác của Grice?
Câu 26
26. Khái niệm 'tiền giả định' (presupposition) trong ngữ nghĩa học liên quan đến điều gì?
Câu 27
27. Trong ngữ nghĩa học, 'nghĩa biểu thị' (sense) và 'tham chiếu' (reference) của một danh từ có mối quan hệ như thế nào?
Câu 28
28. Câu nào sau đây thể hiện 'quan hệ bộ phận - toàn thể' (meronymy) giữa các từ?
Câu 29
29. Khái niệm 'ngữ cảnh hóa' (contextualization) trong ngữ nghĩa học nhấn mạnh điều gì?
Câu 30
30. Trong ngữ nghĩa học, 'sự kiện ngôn ngữ' (speech act) là gì?

Để lại một bình luận