Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thương mại quốc tế

Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thương mại quốc tế

Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thương mại quốc tế

Số câu30
Quiz ID14799
Câu 1
1. Trong mô hình Heckscher-Ohlin, lợi thế so sánh của một quốc gia xuất phát từ sự khác biệt về:
Câu 2
2. Hiệu ứng J-curve trong thương mại quốc tế mô tả hiện tượng gì sau khi phá giá đồng nội tệ?
Câu 3
3. Mục tiêu chính của việc áp dụng thuế chống bán phá giá (anti-dumping duties) là:
Câu 4
4. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, vai trò của các công ty đa quốc gia (Multinational Corporations - MNCs) trong thương mại quốc tế là:
Câu 5
5. Tỷ giá hối đoái danh nghĩa (Nominal exchange rate) thể hiện điều gì?
Câu 6
6. Lý thuyết 'vòng đời sản phẩm' (product life cycle theory) trong thương mại quốc tế giải thích sự thay đổi về lợi thế so sánh dựa trên:
Câu 7
7. Một liên minh thuế quan (Customs Union) khác biệt với khu vực mậu dịch tự do (FTA) chủ yếu ở điểm nào?
Câu 8
8. Một quốc gia có lợi thế tuyệt đối (absolute advantage) trong sản xuất một hàng hóa khi:
Câu 9
9. Hiệp định thương mại tự do (FTA) có tác động trực tiếp nào sau đây?
Câu 10
10. Cán cân thanh toán quốc tế (Balance of Payments - BOP) KHÔNG bao gồm bộ phận nào sau đây?
Câu 11
11. Trong thương mại dịch vụ quốc tế, phương thức cung cấp dịch vụ 'Hiện diện thương mại' (Commercial Presence) đề cập đến hình thức nào?
Câu 12
12. Ảnh hưởng của thương mại quốc tế đến thị trường lao động trong nước thường KHÔNG bao gồm:
Câu 13
13. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là một hàng rào phi thuế quan trong thương mại quốc tế?
Câu 14
14. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) KHÔNG có chức năng chính nào sau đây?
Câu 15
15. Một quốc gia áp dụng chính sách tỷ giá hối đoái cố định (fixed exchange rate regime) có nghĩa là:
Câu 16
16. Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO chủ yếu dựa trên hình thức:
Câu 17
17. Trong thương mại quốc tế, 'quy tắc xuất xứ' (rules of origin) được sử dụng để:
Câu 18
18. Thặng dư thương mại (trade surplus) xảy ra khi:
Câu 19
19. Rào cản kỹ thuật đối với thương mại (Technical Barriers to Trade - TBT) KHÔNG bao gồm loại nào sau đây?
Câu 20
20. Hạn ngạch nhập khẩu (import quota) là một loại hàng rào thương mại:
Câu 21
21. Yếu tố nào sau đây KHÔNG trực tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái?
Câu 22
22. Lợi thế so sánh (Comparative advantage) trong thương mại quốc tế tập trung vào yếu tố nào?
Câu 23
23. Lý thuyết thương mại mới (New Trade Theory) nhấn mạnh vai trò của yếu tố nào trong việc tạo ra lợi thế so sánh và thương mại quốc tế?
Câu 24
24. Nguyên tắc 'tối huệ quốc' (Most-Favored-Nation - MFN) của WTO yêu cầu các quốc gia thành viên phải:
Câu 25
25. Nguyên tắc 'đãi ngộ quốc gia' (National Treatment) trong WTO yêu cầu các quốc gia thành viên phải:
Câu 26
26. Chính sách thương mại hướng nội (inward-looking trade policy) thường tập trung vào:
Câu 27
27. Chính sách bảo hộ thương mại (protectionism) thường được biện minh bằng lý do nào sau đây?
Câu 28
28. Khái niệm 'điều khoản thương mại' (terms of trade) đề cập đến:
Câu 29
29. Hiện tượng 'bán phá giá' (dumping) trong thương mại quốc tế được hiểu là:
Câu 30
30. Khu vực mậu dịch tự do (Free Trade Area - FTA) là một hình thức liên kết kinh tế mà các nước thành viên:

Để lại một bình luận